字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浣熊科
浣熊科
Nghĩa
哺乳纲食肉目的一科。体形较小,裂齿和臼齿的形状与熊类相似,以果、菜、鱼、蛙、鼠和昆虫等为食。分布于南北美洲,仅小熊猫栖息于亚洲。其中浣熊因进食前把食物浸入水中洗濯而得名。
Chữ Hán chứa trong
浣
熊
科