字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浣纱石
浣纱石
Nghĩa
1.亦作"澣纱石"。 2.石名。相传西施在其上浣纱,故名。
Chữ Hán chứa trong
浣
纱
石