字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浣花叟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浣花叟
浣花叟
Nghĩa
1.亦称"浣花翁"。 2.指唐诗人杜甫。因杜宅位于浣花溪畔,故称。
Chữ Hán chứa trong
浣
花
叟