字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浥浥
浥浥
Nghĩa
1.润湿貌。 2.形容香气浓郁。
Chữ Hán chứa trong
浥