字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浩歌
浩歌
Nghĩa
1.放声高歌,大声歌唱。
Chữ Hán chứa trong
浩
歌