字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浩浩
浩浩
Nghĩa
1.水盛大貌。 2.广大无际貌。 3.谓胸怀开阔坦荡。 4.风势强劲貌。 5.声音宏大。 6.引申为喧闹。
Chữ Hán chứa trong
浩