字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浩荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浩荡
浩荡
Nghĩa
①水势大江水~丨烟波~。②形容广阔或壮大军威~丨春风~丨游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。
Chữ Hán chứa trong
浩
荡