字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浩莽
浩莽
Nghĩa
1.亦作"浩漭"。 2.水广大无际貌。 3.泛指广大无际。
Chữ Hán chứa trong
浩
莽