字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浩蝩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浩蝩
浩蝩
Nghĩa
1.素蝩。白色的虹∑,通"皓"。《文选.枚乘》"纯驰浩霓﹐前后骆驿。"李善注"浩蝩﹐即素蝩也。波涛之势若素霓而驰﹐言其长也。"一说即大蝩。参阅吕向注。
Chữ Hán chứa trong
浩
蝩