字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浪掷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浪掷
浪掷
Nghĩa
1.随便抛弃。谓随意花费。 2.虚掷。指浪费。
Chữ Hán chứa trong
浪
掷