字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浪淘沙(帘外雨潺潺) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浪淘沙(帘外雨潺潺)
浪淘沙(帘外雨潺潺)
Nghĩa
词篇名。五代南唐李煜作。当时作者被俘住在汴梁(今河南开封)。篇中写好梦忽醒后倍觉凄凉,抒发伤春悼己之情。言浅意长,感人至深。末句流水落花春去也,天上人间”,情调悲凄欲绝。
Chữ Hán chứa trong
浪
淘
沙
(
帘
外
雨
潺
)