字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浪穹
浪穹
Nghĩa
1.唐时少数民族三浪诏人之一。参见"浪人"。
Chữ Hán chứa trong
浪
穹