字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浪蝶游蜂
浪蝶游蜂
Nghĩa
1.犹言浪蝶狂蜂。比喻寻花问柳的浪荡子。
Chữ Hán chứa trong
浪
蝶
游
蜂