字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浪蝶狂蜂
浪蝶狂蜂
Nghĩa
1.纵横飞舞的蝴蝶和蜜蜂。 2.比喻寻花问柳的浪荡子弟。
Chữ Hán chứa trong
浪
蝶
狂
蜂
浪蝶狂蜂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台