字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮世
浮世
Nghĩa
1.人间,人世。旧时认为人世间是浮沉聚散不定的,故称。
Chữ Hán chứa trong
浮
世