字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮丘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮丘
浮丘
Nghĩa
1.即浮丘公。 2.复姓『有浮丘伯。见《汉书.儒林传.申公》。
Chữ Hán chứa trong
浮
丘