字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮云蔽日
浮云蔽日
Nghĩa
1.语本《文子.上德》"日月欲明,浮云盖之。"后喻佞奸之徒蔽君上之明。
Chữ Hán chứa trong
浮
云
蔽
日
浮云蔽日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台