字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮休
浮休
Nghĩa
1.《庄子.刻意》"其生若浮,其死若休。"成玄英疏"夫圣人动静无心,死生一贯。故其生也,如浮沤之蹔起,变化俄然;其死也,若疲劳休息,曾无系恋也。"后以"浮休"谓人生短暂或世情无常。
Chữ Hán chứa trong
浮
休