字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮冗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮冗
浮冗
Nghĩa
1.亦作"浮宂"。 2.多馀。 3.指浮员﹐冗官。
Chữ Hán chứa trong
浮
冗