字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮切
浮切
Nghĩa
1.浮声与切响。即声音的平仄。
Chữ Hán chứa trong
浮
切