字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮利
浮利
Nghĩa
1.浮末之利。指工商之利。 2.虚浮的利禄。
Chữ Hán chứa trong
浮
利