字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮剽
浮剽
Nghĩa
1.谓不稳定。 2.虚浮。
Chữ Hán chứa trong
浮
剽
浮剽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台