字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮力
浮力
Nghĩa
物体在流体中受到的向上托的力。浮力的大小等于被物体所排开的流体的重量。
Chữ Hán chứa trong
浮
力