字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮土
浮土
Nghĩa
(~儿)①地表层的松土。②器物表面的灰尘掸掉鞋上的~。
Chữ Hán chứa trong
浮
土