字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮夸
浮夸
Nghĩa
虚夸,不切实语言~ㄧ~作风。
Chữ Hán chứa trong
浮
夸