字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮客
浮客
Nghĩa
1.谓四处漂泊的人。 2.指寄居在地主庄园里的外地佃农。
Chữ Hán chứa trong
浮
客