字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮居
浮居
Nghĩa
1.居处不固定。亦指不固定的居处。
Chữ Hán chứa trong
浮
居