字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮屠
浮屠
Nghĩa
①佛陀。②〈书〉和尚。③塔七级~。‖也作浮图。
Chữ Hán chứa trong
浮
屠