字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮屠子
浮屠子
Nghĩa
1.即和尚。
Chữ Hán chứa trong
浮
屠
子
浮屠子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台