字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮思
浮思
Nghĩa
1.即罘羜。古代设在宫门外或城角的屏。用以守望和防御。
Chữ Hán chứa trong
浮
思