字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮想联翩
浮想联翩
Nghĩa
1.形容众多的想象不断涌现出来。
Chữ Hán chứa trong
浮
想
联
翩