字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮扬
浮扬
Nghĩa
1.犹遨翔。 2.在水中浮游。 3.轻飘。
Chữ Hán chứa trong
浮
扬