字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮景
浮景
Nghĩa
1.流动的霞光。 2.指光彩浮动。 3.指日光。 4.浮动在日光中。 5.宫廷舟名。
Chữ Hán chứa trong
浮
景