字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮桥
浮桥
Nghĩa
在并列的船或筏子上铺上木板而成的桥。
Chữ Hán chứa trong
浮
桥