字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮沤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮沤
浮沤
Nghĩa
1.水面上的泡沫。因其易生易灭,常比喻变化无常的世事和短暂的生命。
Chữ Hán chứa trong
浮
沤