字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮沤钉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮沤钉
浮沤钉
Nghĩa
1.门上装饰的突起的钉状物,形似水上浮沤,故名。
Chữ Hán chứa trong
浮
沤
钉