字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮浅
浮浅
Nghĩa
浅薄;肤浅内容~ㄧ他对社会的认识很~。
Chữ Hán chứa trong
浮
浅