字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮浪
浮浪
Nghĩa
1.到处游荡,不务正业。 2.轻浮放荡。 3.飘泊;无定居。
Chữ Hán chứa trong
浮
浪