字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮淫
浮淫
Nghĩa
1.划船游乐。 2.谓轻薄淫佚。 3.指轻薄淫佚之徒。 4.虚浮。
Chữ Hán chứa trong
浮
淫