字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮渚
浮渚
Nghĩa
1.沙漠中的小洲。 2.浮在水边。谓投水自尽。
Chữ Hán chứa trong
浮
渚