字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮游
浮游
Nghĩa
①在水面上漂浮移动~生物。②〈书〉漫游~四方。
Chữ Hán chứa trong
浮
游