字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮游生物
浮游生物
Nghĩa
生活在海洋或湖沼中,行动能力微弱,全受水流支配,并且身体较小的动物或植物,如水母、藻类。
Chữ Hán chứa trong
浮
游
生
物