字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮漂
浮漂
Nghĩa
(工作、学习等)不塌实;不认真作风~。
Chữ Hán chứa trong
浮
漂