浮现

Nghĩa

①(过去经历的事情)再次在脑子里显现往事又~在眼前。②呈现;显露脸上~出笑容。

Chữ Hán chứa trong

浮现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台