字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮现
浮现
Nghĩa
①(过去经历的事情)再次在脑子里显现往事又~在眼前。②呈现;显露脸上~出笑容。
Chữ Hán chứa trong
浮
现