字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮疏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮疏
浮疏
Nghĩa
1.亦作"浮痚"。 2.浮华不实。 3.肤浅,粗疏。
Chữ Hán chứa trong
浮
疏