字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮皮潦草
浮皮潦草
Nghĩa
形容不认真,不仔细。也说肤皮潦草。
Chữ Hán chứa trong
浮
皮
潦
草