字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮盐
浮盐
Nghĩa
1.宋制,场盐例由官收,各有定额,额外所馀谓之"浮盐",与"正盐"相对。
Chữ Hán chứa trong
浮
盐