字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮签
浮签
Nghĩa
(~儿)一端粘在试卷、书册、文稿上,便于揭去的纸签。
Chữ Hán chứa trong
浮
签
浮签 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台