字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮萍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮萍
浮萍
Nghĩa
又称青萍”。单子叶植物,浮萍科。一年生草本。植物体叶状,浮在水面。叶扁平,两面都是绿色,下面有一条根。广布于世界各地。全草可作饲料或绿肥。带根全草入药,能发汗、利尿、消肿。
Chữ Hán chứa trong
浮
萍