字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮藻
浮藻
Nghĩa
1.浮华的辞藻。 2.浮在水面上的藻类植物。
Chữ Hán chứa trong
浮
藻